Góa là gì?

Trong tiếng Việt, “góa” là một tính từ, có nghĩa là “có chồng hoặc vợ đã chết”. Người phụ nữ có chồng đã chết được gọi là góa phụ hay quả phụ; người đàn ông có vợ đã mất thì gọi là quan phu hay góa vợ. Tình trạng góa chấm dứt khi họ tái hôn hợp pháp (không kể việc sống chung với người khác ngoài hôn nhân).

Trong văn hóa Việt Nam, góa phụ thường được coi là những người đáng thương, cần được xã hội quan tâm và giúp đỡ. Họ thường phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức trong cuộc sống, chẳng hạn như nuôi dạy con cái, kinh tế gia đình,…

Dưới đây là một số cách sử dụng từ “góa” trong tiếng Việt:

  • “Người phụ nữ góa bụa nuôi con một mình.”
  • “Anh đã góa vợ sau một tai nạn giao thông.”
  • “Chính phủ đã có nhiều chính sách hỗ trợ cho các gia đình người góa.”

Ngoài ra, “góa” còn có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, để chỉ những người đã mất đi một người thân yêu. Ví dụ: “Anh ấy vẫn còn góa trong lòng, dù đã tái hôn.”

See also  Ulis là trường gì?

Leave a Comment